Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khăng khăng" (2)
khăng khăng

Tiếng Anh
Khácdefinitely
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
khăng khăng

Tiếng Anh
Động từinsist
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
he claimed that his opinion was correct
Từ liên quan "khăng khăng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khăng khăng" (2)
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
he claimed that his opinion was correct
